Đang tải... Vui lòng chờ...
Sản phẩm bán chạy

thoi trang hang hieu cho be

  

thoi trang hang hieu cho be

Hotline Hỗ trợ bán hàng
(08)39291303 
  0938820399
 Email: fkidsvn@gmail.com
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn!
Tin cần biết
Đón Mừng Năm Mới tại FKIDS - Giảm Giá từ 10% đến 50% cho tất cả mặt hàng

Hàng Mỹ Tưng Bừng Đón Mừng Năm Mới tại FKIDS - Giảm Giá từ 5% đến 50% cho tất cả mặt hàng www.fkids.vn

Sưu Tập Gymboree Valentine , Cherry Cute, Đồ Chơi Disney Pixar CARS Chick Hicks, Booster Nhào Lộn

Nhớ ghé qua FKIDS mua quà đây tháng, thôi nôi thật ý nghĩa cho bé nhe ba mẹ www.fkids.vn

Lượt truy cập

BẢNG SIZE QUẦN ÁO & KÍCH THƯỚC VỀ SIZE GIÀY CỦA MỸ

BẢNG SIZE QUẦN ÁO & KÍCH THƯỚC VỀ SIZE GIÀY CỦA MỸ

 

 

QUẦN ÁO 

 

BẢNG SIZE BÉ TRAI & BÉ GÁI ( NHỎ )

 

Tuổi

Chiều cao

Cân nặng

Size

6 - 12 tháng

68 - 74 cm

8 - 10 kg

6 - 12 tháng

12 - 18 tháng

74 - 79 cm

10 - 12 kg

12 - 18 tháng

18 - 24 tháng

79 - 84 cm

12 - 14 kg

18 - 24 tháng

2 Tuổi

84 - 91 cm

14 - 15 kg

2T

3 Tuổi

91 - 99 cm

15 - 16 kg

3T

4 Tuổi

99 - 107 cm

16 - 18 kg

4T

5 Tuổi

107 - 114 cm

18 - 21 kg

5T

 

QUẦN ÁO   

 

BẢNG SIZE BÉ TRAI & BÉ GÁI ( LỚN )

 

Tuổi

Chiều cao

Cân nặng

Size

3 - 4

99 - 107 cm

15 - 17 kg

4

XS

4 - 5

107 - 114 cm

17 - 20 kg

5

S

5 - 6

114 - 122 cm

20 - 23 kg

6

S

 6 - 7

122 - 130 cm

23 - 26 kg

6X/7

M

7 - 8

130 - 137 cm

26 - 30 kg

8

M

8 - 9

137 - 145 cm

30 - 34 kg

10

L

9 - 10

145 - 152 cm

34 - 39 kg

12

L

10 - 12

152 - 157 cm

39 - 45 kg

14

XL

12 +

157 - 162 cm

45 - 52 kg

16

XL

 

 

KÍCH THƯỚC VỀ SIZE GIÀY CỦA MỸ

Các ba mẹ lúng túng khi muốn mua giày dép cho bé nhưng không biết chọn size như thế nào.

 
Đây là bảng thông số về độ tuổi, size giày và chiều dài chuẩn ở Mỹ. Các ba mẹ vào đây tham khảo nhé.
 

 

US

EU

UK

Inches

Centimeters

Approximate Age

Infant

0

16

0

3

7 5/8

0-12 Months

1

16

0.5

1/3

8 1/2

2

17

1

2/3

9 1/3

3

18

2

4

10 1/6

3.5

19

2.5

1/6

10 3/5

Toddler

4

19

3

1/3

11

1-4 Years

4.5

20

3.5

1/2

11 3/7

5

20

4

2/3

11 6/7

5.5

21

4.5

5/6

12 2/7

6

22

5

5

12 2/3

6.5

22

5.5

1/6

13 1/8

7

23

6

1/3

13 5/9

7.5

23

6.5

1/2

14

8

24

7

2/3

14 2/5

8.5

25

7.5

5/6

14 4/5

9

25

8

6

15 1/4

9.5

26

8.5

1/6

15 2/3

10

27

9

1/3

16

Little Kid

10.5

27

9.5

1/2

16 1/2

 

 

 

 

 

 

4-8 YEARS

 

 

11

28

10

2/3

17

11.5

29

10.5

5/6

17 1/3

12

30

11

7

17 7/9

12.5

30

11.5

1/6

18 1/5

13

31

12

1/3

18 5/8

13.5

31

12.5

1/2

19

1

32

13

2/3

19 1/2

1.5

33

14

5/6

19 8/9

2

34

1

8

20 1/3

2.5

34

1.5

1/6

20 3/4

3

35

2

1/3

 

 

 

In văn bản